TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được Giaobao.com cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.

TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 23:49 ngày 22/08/2017)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,670 22,680 22,780
USD (USD 5 - 20) 22,660
USD (Dưới 5 USD) 22,650
EUR 26,406 26,673 27,054
GBP 28,825 29,116 29,547
JPY 202.00 206.30 209.87
HKD 2,735 2,820 3,056
CNY 3,364 3,451
AUD 17,364 17,901 18,240
NZD 16,011 16,506 16,836
CAD 17,186 17,718 18,266
SGD 16,033 16,529 16,853
THB 634.46 667.85 708.05
CHF 22,393 23,086 23,800
KRW 18.60 23.05
LAK 2.58 2.93
KHR 4.93 6.34
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 0 lúc ngày )

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(23/08/2017)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(22/08/2017)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,690.00 22,690.00 22,760.00
EUR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 26,542.84 26,622.71 26,873.32
AUD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 17,821.48 17,929.05 18,088.97
KRW Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 18.43 19.40 20.61
KWD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 75,156.28 78,106.62
MYR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 5,268.13 5,336.43
NOK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,827.68 2,916.37
RUB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 383.84 427.72
SEK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,767.71 2,837.44
SGD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,470.08 16,586.18 16,767.62
THB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 670.52 670.52 698.50
CAD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 17,779.82 17,941.29 18,173.87
CHF Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 23,232.58 23,396.35 23,699.64
DKK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 3,538.56 3,649.55
GBP Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 28,922.06 29,125.94 29,385.73
HKD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 2,864.03 2,884.22 2,927.45
INR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 353.79 367.68
JPY Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 204.99 207.06 208.91
SAR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 6,046.41 6,283.77
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.


-->