TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được Giaobao.com cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.

TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 23:51 ngày 24/03/2017)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,730 22,740 22,830
USD (USD 5 - 20) 22,720
USD (Dưới 5 USD) 22,710
EUR 24,123 24,367 24,691
GBP 27,977 28,260 28,636
JPY 199.00 203.11 206.21
HKD 2,813 2,900 2,962
CNY 3,268 3,345
AUD 16,697 17,213 17,563
CAD 16,417 16,925 17,178
SGD 15,631 16,114 16,394
THB 608.27 640.28 671.47
CHF 21,693 22,364 23,056
KRW 18.96 21.97
LAK 2.62 2.97
KHR 5.01 6.45
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 1 lúc 06:13 ngày 26/03/2017)

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(26/03/2017)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(25/03/2017)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,750.00 22,750.00 22,820.00
EUR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 24,345.96 24,419.22 24,636.97
AUD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 17,176.92 17,280.60 17,434.69
KRW Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 18.71 19.69 20.93
KWD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 74,645.45 77,575.57
MYR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 5,112.73 5,179.00
NOK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,640.00 2,722.80
RUB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 360.72 441.27
SEK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,546.18 2,610.32
SGD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,059.85 16,173.06 16,349.95
THB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 644.21 644.21 671.10
CAD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,787.95 16,940.41 17,159.98
CHF Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,586.85 22,746.07 23,040.89
DKK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 3,248.46 3,350.34
GBP Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 28,140.63 28,339.00 28,591.70
HKD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 2,891.33 2,911.71 2,955.35
INR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 347.39 361.02
JPY Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 201.85 203.89 205.70
SAR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 6,061.05 6,298.97
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.


-->